phong toả

phong toả

Lực lượng hải quân phong toả hải cảng.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Ngăn chặn sự di chuyển hoặc giao thông: "phong toả" chỉ hành động cô lập hoặc chặn không cho người, phương tiện, hàng hóa ra vào một khu vực hoặc địa điểm cụ thể.
    • Cô lập về kinh tế hoặc tài chính: "phong toả" cũng dùng để chỉ việc ngăn chặn việc sử dụng hoặc rút tiền, tài sản, thường do lệnh của cơ quan thẩm quyền.
  2. Danh từ:

    • Tình trạng bị ngăn chặn: "phong toả" chỉ trạng thái một khu vực hoặc một nguồn lực bị cô lập, không thể tiếp cận hoặc sử dụng.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Chính quyền đã phong toả toàn bộ thành phố để ngăn dịch bệnh lây lan. (Chính quyền đã chặn không cho người ra vào thành phố nhằm kiểm soát dịch.)
    • Ngân hàng phong toả tài khoản của anh ấy nghi ngờ gian lận. (Ngân hàng đã ngăn chặn việc rút tiền từ tài khoản của anh ấy do dấu hiệu bất thường.)
  • Danh từ:

    • Lệnh phong toả được áp dụng từ nửa đêm. (Quyết định cô lập khu vực hiệu lực từ 0 giờ.)
    • Vốn đang trong tình trạng phong toả chờ điều tra. (Nguồn vốn bị cấm sử dụng cho đến khi kết quả kiểm tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phong toả biên giới": ngăn chặn người hàng hóa qua lại giữa các quốc gia.

    • Các nước láng giềng đã phong toả biên giới do xung đột trang. (Họ đã đóng cửa biên giới để tránh nguy hiểm.)
  • "phong toả tài sản": cấm chuyển nhượng hoặc sử dụng tài sản.

    • Tòa án ra lệnh phong toả tài sản của bị cáo. (Tài sản bị tạm giữ chờ xét xử.)
  • "phong toả thông tin": ngăn chặn việc truyền tải hoặc tiếp cận thông tin.

    • Chính phủ phong toả thông tin về vụ tai nạn để tránh hoảng loạn. (Họ đã kiểm soát chặt chẽ việc đưa tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Phong tỏa (biến thể chính tả): cách viết khác của "phong toả", thường dùng trong văn bản hành chính.

    • Khu vực bị phong tỏa hoàn toàn. (Khu vực bị cô lập tuyệt đối.)
  • Toả (động từ): tản ra, lan rakhông liên quan trực tiếp nhưng chung chữ "toả".

    • Mùi hương toả khắp phòng. (Mùi thơm lan ra khắp không gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Cô lập: tách biệt, không cho tiếp xúc.
    • Bệnh nhân được cô lập để tránh lây nhiễm. (Bệnh nhân bị cách ly.)
  • Chặn đứng: ngăn chặn hoàn toàn.
    • Cảnh sát chặn đứng mọi đường ra vào. (Họ phong toả hoàn toàn khu vực.)
  • Bao vây: vây kín, không cho thoát.
    • Quân đội bao vây thành phố. (Họ phong toả bằng lực lượng quân sự.)
Thành ngữ liên quan
  • Phong toả cứng: phong toả nghiêm ngặt, không ngoại lệ.
    • Thành phố trong tình trạng phong toả cứng suốt một tháng. (Mọi hoạt động ra vào đều bị cấm tuyệt đối.)
  • Phong toả mềm: phong toả điều kiện, cho phép một số hoạt động.
    • Áp dụng phong toả mềm, chỉ cấm tụ tập đông người. (Phong toả nhưng vẫn cho phép đi lại hạn chế.)

Từ chứa "phong toả"